Xốt nêm đậm đặc - thịt gà Knorr 1kg

Xốt nêm đậm đặc - thịt gà Knorr 1kg - Xốt nêm đậm đặc - thịt gà Knorr, gấp 10 lần hàm lượng thịt gà*, cho hương vị thêm đậm đà, sẵn sàng cùng bạn chinh phục mọi giới hạn hương vị

Xốt nêm đậm đặc - thịt gà Knorr 1kg

Đặt hàng qua điện thoại

Xốt nêm đậm đặc - thịt gà Knorr 1kg

Xốt nêm đậm đặc - thịt gà Knorr 1kg

Cùng bạn chinh phục giới hạn hương vị

  • Đậm vị thịt gà, giúp các món ăn đẹp màu, trọn vị thơm ngon
  • Dạng xốt nêm đậm đặc, thẩm thấu nhanh, làm bật lên hương vị của món ăn
  • Ứng dụng đa dạng, phù hơp cho các loại súp, xào, nướng và tẩm ướt
Tìm hiểu các thông tin khác về sản phẩm
  • Số mặt hàng: 67349029
  • CU EAN hàng:
  • DU EAN hàng:
Đặt hàng qua điện thoại

Trợ thủ đắc lực giúp CHEF giữ trọn hương vị món ăn

Xốt nêm đậm đặc - thịt gà Knorr, gấp 10 lần hàm lượng thịt gà*, cho hương vị thêm đậm đà, sẵn sàng cùng bạn chinh phục mọi giới hạn hương vị

Cùng bạn chinh phục giới hạn hương vị

  • Đậm vị thịt gà, giúp các món ăn đẹp màu, trọn vị thơm ngon
  • Dạng xốt nêm đậm đặc, thẩm thấu nhanh, làm bật lên hương vị của món ăn
  • Ứng dụng đa dạng, phù hơp cho các loại súp, xào, nướng và tẩm ướt

Gấp 10 lần hàm lượng gà*


Tất cả thông tin về sản phẩm

Thành phần dinh dưỡng và chất dị ứng

  • Halal - Malaysia
    Halal - Malaysia

Thành phần

Thành phần: Nước, Muối I-ốt (17%), Chất điều vị (Mononatri glutamate và Dinatri 5' ribonucleotide), Đường (6,4 %), Chiết xuất gà (6 %), Mỡ gà (3 %), Chiết xuất nấm men (2,2 %), Chất làm dầy (INS 1422), Hương gà tổng hợp, Màu tổng hợp (Beta-caroten tổng hợp (INS 160a(i))) và Chất ổn định (Gôm xanthan (INS 415)).

Thông tin về Chất gây dị ứng

Sản phẩm có chứa trứng, cá và có thể chứa dạng vết của động vật thân mềm, cần tây và SO2

Thông tin Dinh dưỡng

Giá trị tiêu biểu Mỗi 100 g/ml Mỗi 100ml theo như đã bán Mỗi khẩu phần
Energy kJ 412.00 kJ 412.00 kJ 24.72 kJ
Energy kcal 98.00 kcal 98.00 kcal 5.88 kcal
Carbohydrate, by difference 8.30 g 8.30 g 0.50 g
Sodium, Na 9,016.00 mg 9,016.00 mg 540.96 mg
Protein 7.70 g 7.70 g 0.46 g
Cholesterol - mg - mg - mg
Fiber, total dietary 2.3 g 2.3 g 0.1 g
Total lipid (fat) 3.20 g 3.20 g 0.19 g
Fatty acids, total saturated 1.100 g 1.100 g 0.066 g
Fatty acids, total monounsaturated 1.500 g 1.500 g 0.090 g
Fatty acids, total polyunsaturated 0.500 g 0.500 g 0.030 g
Fatty acids, total trans 0.000 g 0.000 g 0.000 g
Sugars, total 6.70 g 6.70 g 0.40 g

Chất phụ gia

  • Halal - Malaysia

Thông tin chính về sản phẩm

Cách dùng